Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng cấm
- forbidden goods
* Từ tham khảo/words other:
-
như xương sụn
-
như xúp
-
như ý
-
nhu yếu
-
nhu yếu phẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng cấm
* Từ tham khảo/words other:
- như xương sụn
- như xúp
- như ý
- nhu yếu
- nhu yếu phẩm