Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hầm pháo
- artillery trench; gun pit
* Từ tham khảo/words other:
-
xếp lợp
-
xếp một phía
-
xếp năm cái một
-
xếp nếp
-
xếp nhiều nếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hầm pháo
* Từ tham khảo/words other:
- xếp lợp
- xếp một phía
- xếp năm cái một
- xếp nếp
- xếp nhiều nếp