Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hai chiều
- two-way; bidirectional|= buôn bán hai chiều two-way trade|= giao thông một chiều/hai chiều one-way/two-way traffic|- 2-d; two-dimensional|= đồ hoạ vi tính hai chiều 2-d computer graphics
* Từ tham khảo/words other:
-
mạt đời
-
mặt đối lập
-
mặt đối mặt
-
mắt đơn
-
mặt đồng hồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hai chiều
* Từ tham khảo/words other:
- mạt đời
- mặt đối lập
- mặt đối mặt
- mắt đơn
- mặt đồng hồ