Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hắc kim
- black metal-iron
* Từ tham khảo/words other:
-
hiu hắt
-
hiu hắt ảm đạm như mùa đông
-
hiu hiu
-
hiu quạnh
-
ho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hắc kim
* Từ tham khảo/words other:
- hiu hắt
- hiu hắt ảm đạm như mùa đông
- hiu hiu
- hiu quạnh
- ho