Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạ bớt
* dtừ|- diminution; * đtừ diminish; * phó từ down|* ttừ|- diminishing, discountable
* Từ tham khảo/words other:
-
hội đồng hòa bính thế giới
-
hội đồng hóa giá nhà
-
hội đồng hoạch định chính sách
-
hội đồng hoàng gia
-
hội đồng khoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạ bớt
* Từ tham khảo/words other:
- hội đồng hòa bính thế giới
- hội đồng hóa giá nhà
- hội đồng hoạch định chính sách
- hội đồng hoàng gia
- hội đồng khoa