Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gọn ghẽ
- như gọn gàng|= sách vở xếp gọn ghẽ books put in a pleasingly tidy order|= ăn mặc gọn ghẽ to dress in a pleasingly tidy manner
* Từ tham khảo/words other:
-
viện khảo cứu
-
viện khảo cứu nông lâm
-
viện khoa học quân sự
-
viện kiểm sát nhân dân
-
viện kiểm sát nhân dân tối cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gọn ghẽ
* Từ tham khảo/words other:
- viện khảo cứu
- viện khảo cứu nông lâm
- viện khoa học quân sự
- viện kiểm sát nhân dân
- viện kiểm sát nhân dân tối cao