Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
góc nhọn
- acute angle
* Từ tham khảo/words other:
-
khí khái
-
khì khì
-
khí khó
-
khi không
-
khí khổng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
góc nhọn
* Từ tham khảo/words other:
- khí khái
- khì khì
- khí khó
- khi không
- khí khổng