Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
góc bù
- supplementary angles
* Từ tham khảo/words other:
-
không di động được
-
không đi được
-
không đi được vì bão
-
không đi được vì sương mù dày đặc
-
không đi giày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
góc bù
* Từ tham khảo/words other:
- không di động được
- không đi được
- không đi được vì bão
- không đi được vì sương mù dày đặc
- không đi giày