Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giường phản
- beds|= nhà nghèo giường phản chả có mấy in this poor family, there are few beds
* Từ tham khảo/words other:
-
lành mạnh hóa
-
lánh mặt
-
lánh mình
-
lánh nạn
-
lạnh ngắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giường phản
* Từ tham khảo/words other:
- lành mạnh hóa
- lánh mặt
- lánh mình
- lánh nạn
- lạnh ngắt