Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giục gấp
* ngđtừ|- accelerate
* Từ tham khảo/words other:
-
có khi
-
cơ khí
-
có khí độc
-
cơ khí hóa
-
có khí lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giục gấp
* Từ tham khảo/words other:
- có khi
- cơ khí
- có khí độc
- cơ khí hóa
- có khí lực