Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữa ba bên
* ttừ|- tripartite
* Từ tham khảo/words other:
-
kế hoạch hành động
-
kế hoạch hành quân
-
kế hoạch hóa
-
kế hoạch hóa gia đình
-
kế hoạch hóa sinh đẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữa ba bên
* Từ tham khảo/words other:
- kế hoạch hành động
- kế hoạch hành quân
- kế hoạch hóa
- kế hoạch hóa gia đình
- kế hoạch hóa sinh đẻ