Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ ghế
- to keep one's seat; to maintain one's position
* Từ tham khảo/words other:
-
mây trung tích
-
máy trưởng
-
máy truyền điện chữ viết
-
máy truyền hình
-
máy truyền tải điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ ghế
* Từ tham khảo/words other:
- mây trung tích
- máy trưởng
- máy truyền điện chữ viết
- máy truyền hình
- máy truyền tải điện