Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giọng trầm
- bass, grave accent
* Từ tham khảo/words other:
-
phỉnh ai
-
phình bụng
-
phĩnh bụng
-
phỉnh chơi
-
phình động mạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giọng trầm
* Từ tham khảo/words other:
- phỉnh ai
- phình bụng
- phĩnh bụng
- phỉnh chơi
- phình động mạch