Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chim kền kền
* dtừ|- vulture
* Từ tham khảo/words other:
-
tim đập đôi
-
tìm để cho làm đĩ
-
tim đen
-
tim đèn điện
-
tim đèn phát xạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chim kền kền
* Từ tham khảo/words other:
- tim đập đôi
- tìm để cho làm đĩ
- tim đen
- tim đèn điện
- tim đèn phát xạ