Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giới hạn bởi đất
* ttừ|- earth-bound
* Từ tham khảo/words other:
-
nạng ra
-
nắng ráo
-
nắng rát
-
nắng rực rỡ
-
năng suất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giới hạn bởi đất
* Từ tham khảo/words other:
- nạng ra
- nắng ráo
- nắng rát
- nắng rực rỡ
- năng suất