Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gió rét
- cold wind
* Từ tham khảo/words other:
-
cầu tạm thời
-
cấu tạo
-
cấu tạo bằng tế bào
-
cấu tạo có hình răng cưa
-
cấu tạo có thớ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gió rét
* Từ tham khảo/words other:
- cầu tạm thời
- cấu tạo
- cấu tạo bằng tế bào
- cấu tạo có hình răng cưa
- cấu tạo có thớ