Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gió quạt
- breeze of an electric fan
* Từ tham khảo/words other:
-
kiểm kê
-
kiểm kê đáng giá
-
kiểm kê hàng hóa
-
kiểm kê hàng trong kho
-
kiểm kê tài chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gió quạt
* Từ tham khảo/words other:
- kiểm kê
- kiểm kê đáng giá
- kiểm kê hàng hóa
- kiểm kê hàng trong kho
- kiểm kê tài chính