Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gió lục địa
- land-breeze
* Từ tham khảo/words other:
-
gấu trắng
-
gấu trúc
-
gấu trúc mỹ
-
gấu trúc potôt
-
gấu túi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gió lục địa
* Từ tham khảo/words other:
- gấu trắng
- gấu trúc
- gấu trúc mỹ
- gấu trúc potôt
- gấu túi