Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gió lặng
- calm; the wind died down
* Từ tham khảo/words other:
-
chức trưởng mục sư
-
chức trưởng tu viện
-
chúc từ
-
chức tử
-
chúc tụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gió lặng
* Từ tham khảo/words other:
- chức trưởng mục sư
- chức trưởng tu viện
- chúc từ
- chức tử
- chúc tụng