Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giò heo
- pig's feet
* Từ tham khảo/words other:
-
người thách thức
-
người thái lan
-
người tham ăn
-
người tham ăn tục uống
-
người tham công tiếc việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giò heo
* Từ tham khảo/words other:
- người thách thức
- người thái lan
- người tham ăn
- người tham ăn tục uống
- người tham công tiếc việc