Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giếng mạch
* dtừ|- artesian well
* Từ tham khảo/words other:
-
loạng quạng
-
loăng quăng
-
loãng ra
-
loáng thoáng
-
loang toàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giếng mạch
* Từ tham khảo/words other:
- loạng quạng
- loăng quăng
- loãng ra
- loáng thoáng
- loang toàn