Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấy gói kẹo
- sweet wrapper; candy wrapper
* Từ tham khảo/words other:
-
đặt mua lại
-
đặt mua thêm
-
đặt mức
-
dắt mũi
-
dắt mũi ai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấy gói kẹo
* Từ tham khảo/words other:
- đặt mua lại
- đặt mua thêm
- đặt mức
- dắt mũi
- dắt mũi ai