Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấy bảo hành
* dtừ|- certificate of guarantee; guarantee certificate; warranty
* Từ tham khảo/words other:
-
lời hứa danh dự
-
lời hứa hôn
-
lời hướng dẫn
-
lợi ích
-
lợi ích riêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấy bảo hành
* Từ tham khảo/words other:
- lời hứa danh dự
- lời hứa hôn
- lời hướng dẫn
- lợi ích
- lợi ích riêng