Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giật dây
- to pull the strings; to pull the wires|= đứng đằng sau giật dây to pull the strings from behind the scene
* Từ tham khảo/words other:
-
người mắc chứng nghi bệnh
-
người mắc chứng tăng huyết áp
-
người mắc đoạ
-
người mặc khải thần linh
-
người mắc lỗi ngữ pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giật dây
* Từ tham khảo/words other:
- người mắc chứng nghi bệnh
- người mắc chứng tăng huyết áp
- người mắc đoạ
- người mặc khải thần linh
- người mắc lỗi ngữ pháp