Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao hòa
- friendship; harmony
* Từ tham khảo/words other:
-
dây giật nước
-
dây giày
-
đáy giếng
-
dày gió dạn sương
-
dây go
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao hòa
* Từ tham khảo/words other:
- dây giật nước
- dây giày
- đáy giếng
- dày gió dạn sương
- dây go