Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giảo
* verb
- to hang (a criminal)
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
giảo
- to garrotte (a criminal)
* Từ tham khảo/words other:
-
bổ nhào xuống
-
bổ nhào xuống không tắt máy
-
bổ nhào xuống ném bom
-
bổ nhào xuống vồ
-
bọ nhảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giảo
* Từ tham khảo/words other:
- bổ nhào xuống
- bổ nhào xuống không tắt máy
- bổ nhào xuống ném bom
- bổ nhào xuống vồ
- bọ nhảy