Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giận lây
- vent/wreak one's anger; vexation, etc on somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
trù chân
-
trú chân
-
trụ chống
-
trụ chốt ở tay vịn cầu thang
-
trụ cột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giận lây
* Từ tham khảo/words other:
- trù chân
- trú chân
- trụ chống
- trụ chốt ở tay vịn cầu thang
- trụ cột