Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giảm miễn
- free|= giảm miễn nợ release from debt
* Từ tham khảo/words other:
-
phép hoán xưng
-
phép hợp ba phần bạc một phần vàng
-
phép in ảnh chấm
-
phép in bản đá
-
phép in ximili
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giảm miễn
* Từ tham khảo/words other:
- phép hoán xưng
- phép hợp ba phần bạc một phần vàng
- phép in ảnh chấm
- phép in bản đá
- phép in ximili