Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giai thanh
- distinguished young man, gentleman
* Từ tham khảo/words other:
-
lổm chổm
-
lởm chởm
-
lởm chởm đá
-
lôm côm
-
lồm cồm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giai thanh
* Từ tham khảo/words other:
- lổm chổm
- lởm chởm
- lởm chởm đá
- lôm côm
- lồm cồm