Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giá đỡ nến
- candlestick|= giá đỡ nến chia nhiều nhánh branched candlestick; candelabra|= giá đỡ nến có bảy nhánh seven-branched candelabra
* Từ tham khảo/words other:
-
uỷ ban nhà nước về xây dựng cơ bản
-
uỷ ban nhân dân
-
uỷ ban nông nghiệp trung ương
-
uỷ ban ôlimpich quốc tế
-
uỷ ban phát thanh và truyền hình việt nam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giá đỡ nến
* Từ tham khảo/words other:
- uỷ ban nhà nước về xây dựng cơ bản
- uỷ ban nhân dân
- uỷ ban nông nghiệp trung ương
- uỷ ban ôlimpich quốc tế
- uỷ ban phát thanh và truyền hình việt nam