Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghếch
* verb
- to lean on; to rest on
=ghếch chân lên bàn+to put one's feet up on a table
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ghếch
* đtừ|- to lean on; to rest on|= ghếch chân lên bàn to put one's feet up on a table
* Từ tham khảo/words other:
-
bỏ của chạy lấy người
-
bô của trẻ con
-
bộ cưa xẻ bìa
-
bố cục
-
bó củi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghếch
* Từ tham khảo/words other:
- bỏ của chạy lấy người
- bô của trẻ con
- bộ cưa xẻ bìa
- bố cục
- bó củi