Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gặp địch
- to encounter the enemy
* Từ tham khảo/words other:
-
dân ước
-
dân ủy
-
dân vận
-
dẫn vào
-
dán vào nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gặp địch
* Từ tham khảo/words other:
- dân ước
- dân ủy
- dân vận
- dẫn vào
- dán vào nhau