Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạo cẩm
- (cũng nói nếp cẩm) violet sticky rice
* Từ tham khảo/words other:
-
nay kính
-
nảy lại
-
nảy lên
-
nẩy lên
-
nảy lộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạo cẩm
* Từ tham khảo/words other:
- nay kính
- nảy lại
- nảy lên
- nẩy lên
- nảy lộc