Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gan vàng
- heart|= nàng càng thổn thức gan vàng (truyện kiều) her heart began to thump inside her breast
* Từ tham khảo/words other:
-
thuộc quá trình hoạt động
-
thuộc quan hệ giữa người và người
-
thuộc quan niệm
-
thuộc quốc
-
thuộc quyền sở hữu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gan vàng
* Từ tham khảo/words other:
- thuộc quá trình hoạt động
- thuộc quan hệ giữa người và người
- thuộc quan niệm
- thuộc quốc
- thuộc quyền sở hữu