Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gần sát
* thngữ|- hard upon|* ttừ|- close-in
* Từ tham khảo/words other:
-
chưa biết
-
chưa biết đi đã đòi chạy
-
chữa bịnh
-
chưa bỏ
-
chừa bỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gần sát
* Từ tham khảo/words other:
- chưa biết
- chưa biết đi đã đòi chạy
- chữa bịnh
- chưa bỏ
- chừa bỏ