Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gân bụng
- abdominal ligaments
* Từ tham khảo/words other:
-
khí lượng học
-
khí lượng kế
-
khí lý tưởng
-
khi mà tình hình trở nên nghiêm trọng
-
khi mạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gân bụng
* Từ tham khảo/words other:
- khí lượng học
- khí lượng kế
- khí lý tưởng
- khi mà tình hình trở nên nghiêm trọng
- khi mạn