Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gai mít
- the thorns of a jackfruit
* Từ tham khảo/words other:
-
vết toác
-
vết toạc
-
vết trải lên bàn kính
-
vẹt trắng
-
vết tử thương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gai mít
* Từ tham khảo/words other:
- vết toác
- vết toạc
- vết trải lên bàn kính
- vẹt trắng
- vết tử thương