Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gai dầu
- (cây...) hemp
* Từ tham khảo/words other:
-
giùi lỗ
-
giùi mài
-
giụi mắt
-
giúi ngã
-
giùi qua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gai dầu
* Từ tham khảo/words other:
- giùi lỗ
- giùi mài
- giụi mắt
- giúi ngã
- giùi qua