Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
diễn văn đả kích
* dtừ|- tirade
* Từ tham khảo/words other:
-
người lau chùi bằng bọt biển
-
người lau quét boong tàu
-
người lấy
-
người lẩy bẩy
-
người lấy cát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
diễn văn đả kích
* Từ tham khảo/words other:
- người lau chùi bằng bọt biển
- người lau quét boong tàu
- người lấy
- người lẩy bẩy
- người lấy cát