Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gạch bát tràng
- the batrang brick (produced in bat trang village, square, thick, and big, brick of good quality)
* Từ tham khảo/words other:
-
động vật không có xương sống ở ao
-
động vật không xương sống
-
động vật ký sinh ngoài
-
động vật ký sinh trong
-
động vật linh trưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gạch bát tràng
* Từ tham khảo/words other:
- động vật không có xương sống ở ao
- động vật không xương sống
- động vật ký sinh ngoài
- động vật ký sinh trong
- động vật linh trưởng