Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gà ri
- small breed of fowl, bantam
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng lang ben
-
chung lén
-
chứng liệt
-
chứng liệt hai chi
-
chứng liệt tim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gà ri
* Từ tham khảo/words other:
- chứng lang ben
- chung lén
- chứng liệt
- chứng liệt hai chi
- chứng liệt tim