Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ép uổng
* verb
- to force, to compel
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ép uổng
* đtừ|- to force, to compel
* Từ tham khảo/words other:
-
bình thanh
-
bình thảnh
-
bình the
-
bình thế
-
bình thì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ép uổng
* Từ tham khảo/words other:
- bình thanh
- bình thảnh
- bình the
- bình thế
- bình thì