Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
êfêđrin
* dtừ|- ephedrin
* Từ tham khảo/words other:
-
quỹ cứu tế
-
quỹ cứu trợ
-
quỷ dạ xoa
-
quý danh
-
quỹ đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
êfêđrin
* Từ tham khảo/words other:
- quỹ cứu tế
- quỹ cứu trợ
- quỷ dạ xoa
- quý danh
- quỹ đạo