Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quý danh
- name|= xin vui lòng nhắc lại quý danh what's your name again, please?
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay làm chuyện tào lao
-
người hay làm huyên náo
-
người hay làm liều không suy nghĩ
-
người hay làm người khác sốt ruột
-
người hay làm om sòm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quý danh
* Từ tham khảo/words other:
- người hay làm chuyện tào lao
- người hay làm huyên náo
- người hay làm liều không suy nghĩ
- người hay làm người khác sốt ruột
- người hay làm om sòm