Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
duyên trời
- a union made in heaven|= duyên trời tác hợp a match ordained by heaven
* Từ tham khảo/words other:
-
ghép nhạc
-
ghép phổi
-
ghép ráp
-
ghép sau
-
ghép thận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
duyên trời
* Từ tham khảo/words other:
- ghép nhạc
- ghép phổi
- ghép ráp
- ghép sau
- ghép thận