Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ghép phổi
- (y học) lung transplant
* Từ tham khảo/words other:
-
xanh lá chè
-
xanh lá liễu
-
xanh lá mạ
-
xanh lam
-
xanh lè
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ghép phổi
* Từ tham khảo/words other:
- xanh lá chè
- xanh lá liễu
- xanh lá mạ
- xanh lam
- xanh lè