Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đút nút chai
- cork the bottle
* Từ tham khảo/words other:
-
người chặt chẽ
-
người chất hàng
-
người châu á
-
người châu âu sống ở châu mỹ
-
người châu đại dương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đút nút chai
* Từ tham khảo/words other:
- người chặt chẽ
- người chất hàng
- người châu á
- người châu âu sống ở châu mỹ
- người châu đại dương