Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường răng cưa
- serrations
* Từ tham khảo/words other:
-
không được chứng nhận
-
không được chứng rõ
-
không được chứng thực
-
không được chứng thực đằng sau
-
không được chứng tỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường răng cưa
* Từ tham khảo/words other:
- không được chứng nhận
- không được chứng rõ
- không được chứng thực
- không được chứng thực đằng sau
- không được chứng tỏ