Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường phân điểm
- the equinoctial line
* Từ tham khảo/words other:
-
điện áp ổn định
-
điện áp phân hủy
-
điện áp phóng điện
-
điện áp quét
-
điện áp ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường phân điểm
* Từ tham khảo/words other:
- điện áp ổn định
- điện áp phân hủy
- điện áp phóng điện
- điện áp quét
- điện áp ra