Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường bánh
* dtừ|- lump sugar|- như đường miếng
* Từ tham khảo/words other:
-
tam khôi
-
tâm khúc
-
tấm kính
-
tấm kính ảnh
-
tấm kính day
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường bánh
* Từ tham khảo/words other:
- tam khôi
- tâm khúc
- tấm kính
- tấm kính ảnh
- tấm kính day